siêu vi trùng

siêu vi trùng

Siêu vi trùng có thể gây ra nhiều loại bệnh khác nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi sinh vật gây bệnh kích thước rất nhỏ, nhỏ hơn cả vi khuẩn: "siêu vi trùng" dùng để chỉ các tác nhân gây bệnh như virus, thường xâm nhập vào tế bào sống để sinh sôi.
    • Từ cổ, tương đương với "virus" trong y học hiện đại: "siêu vi trùng" thuật ngữ , nay ít dùng, nhưng vẫn xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phổ thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh cúm do siêu vi trùng gây ra. (Bệnh cúm nguyên nhân từ loại virus nhỏ bé.)
    • Các nhà khoa học đã phân lập được siêu vi trùng gây bệnh viêm phổi. (Họ tìm ra tác nhân virus gây viêm phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siêu vi trùng học": ngành nghiên cứu về virus.

    • Siêu vi trùng học giúp hiểu chế lây nhiễm. (Ngành này nghiên cứu cách virus lây lan.)
  • "nhiễm siêu vi trùng": tình trạng bị virus xâm nhập.

    • Bệnh nhân bị nhiễm siêu vi trùng đường hô hấp. (Người bệnh virus trong đường thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Siêu vi (danh từ, viết tắt): virus.

    • Siêu vi cúm lây lan qua không khí. (Virus cúm phát tán qua hơi thở.)
  • Vi trùng (danh từ): vi sinh vật gây bệnh nói chung, bao gồm vi khuẩn virus (trong ngữ cảnh ).

    • Vi trùng lao có thể sống lâu trong môi trường. (Vi khuẩn lao tồn tại bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Virus: thuật ngữ hiện đại, phổ biến trong y học.
    • Virus corona gây đại dịch toàn cầu. (Loại virus này dẫn đến dịch bệnh trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "siêu vi trùng": từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế .